rind
UK/ɹaɪnd/
US/ɹaɪnd/
giọng máy của trình duyệt
rind nghĩa là vỏ cây, vỏ quả, bề ngoài, bề mặt.
Nghĩa của rind
Danh từ
- Vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ.
- Nghĩa bóng Bề ngoài, bề mặt.
Ngoại động từ
- Bóc vỏ, gọt vỏ.
Dạng từ của rind
| Số nhiều | rinds |
| Ngôi thứ ba số ít | rinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rinding |
| Quá khứ phân từ | rinded |
| Quá khứ | rinded |
Họ từ của rind
Câu hỏi thường gặp
rind nghĩa là gì?
rind (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vỏ cây, vỏ quả, bề ngoài, bề mặt.
rind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rind: giọng Anh (UK) /ɹaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪnd/.