Vồ lấy tiếng Anh là gì?
"vồ lấy" trong tiếng Anh là grab (động từ), snatch (động từ), snatcher (danh từ).
grab Động từ
UK/ˈɡɹæb/US/ˈɡɹæb/
Nghĩa: Chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt.
- to make a grab at somethingchộp lấy cái gì
snatch Động từ
UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/
Nghĩa: Nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì).
- to snatch an opportunitynắm lấy thời cơ
- to snatch a quick mealtranh thủ ăn nhanh
snatcher Danh từ
US/ˈsnæt.ʃɜː/
Nghĩa: Người vồ lấy (rồi đem đi).
Câu hỏi thường gặp
Vồ lấy tiếng Anh là gì?
"vồ lấy" trong tiếng Anh là grab (động từ), snatch (động từ), snatcher (danh từ).