TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vồ lấy tiếng Anh là gì?

"vồ lấy" trong tiếng Anh là grab (động từ), snatch (động từ), snatcher (danh từ).

grab Động từ

UK/ˈɡɹæb/US/ˈɡɹæb/

Nghĩa: Chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt.

  • to make a grab at somethingchộp lấy cái gì

Xem đầy đủ từ "grab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snatch Động từ

UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/

Nghĩa: Nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì).

  • to snatch an opportunitynắm lấy thời cơ
  • to snatch a quick mealtranh thủ ăn nhanh

Xem đầy đủ từ "snatch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snatcher Danh từ

US/ˈsnæt.ʃɜː/

Nghĩa: Người vồ lấy (rồi đem đi).

Xem đầy đủ từ "snatcher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vồ lấy tiếng Anh là gì?

"vồ lấy" trong tiếng Anh là grab (động từ), snatch (động từ), snatcher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.