grab
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹæb/
US/ˈɡɹæb/
giọng máy của trình duyệt
grab nghĩa là cái chộp, sự túm lấy, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt.
Nghĩa của grab
Danh từ
- Cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy.
- to make a grab at somethingchộp lấy cái gì
- Sự tước đoạt, sự chiếm đoạt.
- a polic of grabchính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
- Kỹ thuật Gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket).
- Đánh bài Lối chơi gráp (của trẻ con).
Động từ
- Chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt.
- Tước đoạt.
Dạng từ của grab
| Ngôi thứ ba số ít | grabs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grabbing |
| Quá khứ phân từ | grabbed |
| Quá khứ | grabbed |
| Số nhiều | grabs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grab
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với grab
- Grab some paper and write. Lấy giấy ra mà viết đi.
- Grab an umbrella. Lấy một cái ô đi.
- Grab another chair! Lấy thêm cái ghế nữa!
- Tom grabbed a hold of the rope. Tom nắm chắc sợi dây.
- Tom grabbed a chair. Tom đã cầm lấy cái ghế.
- Did you hear that the position for manager is up for grabs? Bạn có nghe nói vị trí trưởng phòng còn trống không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
grab nghĩa là gì?
grab (danh từ, động từ) nghĩa là cái chộp, sự túm lấy, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt.
grab phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grab: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæb/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæb/.