TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vụ kiện tiếng Anh là gì?

"vụ kiện" trong tiếng Anh là case (danh từ), lawsuit (danh từ), proceedings (danh từ).

case Danh từ

UK/keɪs/US/keɪs/ giọng người thật

Nghĩa: vụ kiện

Xem đầy đủ từ "case": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lawsuit Danh từ

UK/ˈlɔːˌs(j)uːt/US/ˈlɔˌs(j)ut/ giọng máy

Nghĩa: Vụ kiện.

  • antitrust lawsuitvụ kiện chống độc quyền

Xem đầy đủ từ "lawsuit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proceedings Danh từ

UK/pɹəˈsiːd.ɪŋz/ giọng người thật

Nghĩa: Vụ kiện.

  • to institute divorce proceedingslập thủ tục ly hôn
  • to take legal proceedings against someoneđi kiện ai

Xem đầy đủ từ "proceedings": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vụ kiện tiếng Anh là gì?

"vụ kiện" trong tiếng Anh là case (danh từ), lawsuit (danh từ), proceedings (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "case": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "proceedings": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.