Va tiếng Anh là gì?
"va" trong tiếng Anh là bump (ngoại động từ), foul (danh từ), collision (danh từ).
bump Ngoại động từ
US/bʌmp/
Nghĩa: Va, đụng.
- to bump one's head against the doorva đầu vào cửa
foul Danh từ
UK/faʊl/US/faʊl/
Nghĩa: Sự đụng, sự chạm, sự va.
collision Danh từ
UK/kəˈlɪʒn̩/US/kəˈlɪʒn̩/
Nghĩa: Sự đụng, sự va.
- the two cars had a slight collisionhai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
Câu hỏi thường gặp
Va tiếng Anh là gì?
"va" trong tiếng Anh là bump (ngoại động từ), foul (danh từ), collision (danh từ).