Vai trò tiếng Anh là gì?
"vai trò" trong tiếng Anh là role (danh từ), function (danh từ), part (danh từ).
role Danh từ
UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/
Nghĩa: Vai, vai trò.
- My husband and I have reversed roles, he stays at home now and I go to work.Tôi và chồng đã đảo ngược vai trò, giờ anh ấy ở nhà còn tôi đi làm.
- to play the leading rolethủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lãnh đạo
function Danh từ
UK/ˈfʌŋ(k)ʃən/US/ˈfʌŋkʃən/
Nghĩa: chức năng, vai trò
part Danh từ
UK/pɑːt/US/pɑɹt/
Nghĩa: Vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch.
- He played an important part in the enterprise.Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.
- her part was wellvai chị ấy đóng giỏi
rôle Danh từ
Nghĩa: Vai, vai trò.
- to play the leading rolethủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo
Câu hỏi thường gặp
Vai trò tiếng Anh là gì?
"vai trò" trong tiếng Anh là role (danh từ), function (danh từ), part (danh từ).