Vang lại tiếng Anh là gì?
"vang lại" trong tiếng Anh là echo (ngoại động từ), reverberate (động từ), re-echo (động từ).
echo Ngoại động từ
UK/ˈɛk.əʊ/US/ˈɛk.oʊ/
Nghĩa: Dội lại, vang lại (tiếng động).
reverberate Động từ
UK/ɹɪˈvɜːbəˌɹeɪt/US/ɹəˈvɜɹbəˌɹeɪt/
Nghĩa: Dội lại, vang lại (âm thanh); phản chiếu, phản xạ (ánh sáng, sức nóng...).
- reverberating furnacelò phản xạ, lò lửa quặt
re-echo Động từ
UK/ɹiːˈɛkəʊ/US/ɹiːˈɛkəʊ/
Nghĩa: Vang lại, dội lại (tiếng kêu...).
reecho Động từ
US/ˌri.ˈɛ.ˌkoʊ/
Nghĩa: Vang lại, dội lại (tiếng kêu...).
reverberant Tính từ
UK/ɹɪˈvɜːbəɹənt/US/ɹəˈvɝbəɹənt/
Nghĩa: Dội lại, vang lại (tiếng); phản chiếu, phản xạ (ánh sáng...).
reverberative Tính từ
UK/ɹɪˈvɜː.bə.ɹə.tɪv/US/ɹəˈvɝ.bəˌɹeɪ.tɪv/
Nghĩa: Dội lại, vang lại; phản chiếu, phản xạ.
- reverberative mirrorgương phản xạ
reverberatory Tính từ
UK/ɹɪˈvɜːb(ə)ɹət(ə)ɹi/US/ɹɪˈvɚb(ə)ɹətɔɹi/
Nghĩa: Dội lại, vang lại (âm thanh); phản xạ (ánh sáng, sức nóng...).
- reverberatory furnacelò phản xạ, lò lửa quặt
reverberating Tính từ
Nghĩa: Vang lại; dội lại.
- a reverberating peal of thundermột tiếng sét vang dội
Câu hỏi thường gặp
Vang lại tiếng Anh là gì?
"vang lại" trong tiếng Anh là echo (ngoại động từ), reverberate (động từ), re-echo (động từ).