TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vuông vắn tiếng Anh là gì?

"vuông vắn" trong tiếng Anh là square (phó từ), squarely (phó từ), squareness (danh từ).

square Phó từ

UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/

Nghĩa: Vuông vắn.

  • to sit square on one's seatngồi vuông vắt trên ghế

Xem đầy đủ từ "square": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squarely Phó từ

UK/ˈskwɛə(ɹ).li/US/ˈskwɛɹ.li/

Nghĩa: Vuông vắn.

Xem đầy đủ từ "squarely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squareness Danh từ

UK/ˈskwɛə.nəs/US/ˈskwɛɚ.nəs/

Nghĩa: Sự vuông vắn.

Xem đầy đủ từ "squareness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vuông vắn tiếng Anh là gì?

"vuông vắn" trong tiếng Anh là square (phó từ), squarely (phó từ), squareness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.