Vuông vắn tiếng Anh là gì?
"vuông vắn" trong tiếng Anh là square (phó từ), squarely (phó từ), squareness (danh từ).
square Phó từ
UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/
Nghĩa: Vuông vắn.
- to sit square on one's seatngồi vuông vắt trên ghế
squarely Phó từ
UK/ˈskwɛə(ɹ).li/US/ˈskwɛɹ.li/
Nghĩa: Vuông vắn.
squareness Danh từ
UK/ˈskwɛə.nəs/US/ˈskwɛɚ.nəs/
Nghĩa: Sự vuông vắn.
Câu hỏi thường gặp
Vuông vắn tiếng Anh là gì?
"vuông vắn" trong tiếng Anh là square (phó từ), squarely (phó từ), squareness (danh từ).