Vuốt dài tiếng Anh là gì?
"vuốt dài" trong tiếng Anh là stretching (danh từ), deep-drawing (danh từ), stretched (tính từ).
stretching Danh từ
UK/ˈstɹɛt͡ʃɪŋ/US/ˈstɹɛt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài.
deep-drawing Danh từ
US/ˈdip.ˈdr.ɔiɳ/
Nghĩa: Sự vuốt dài.
stretched Tính từ
UK/stɹɛt͡ʃt/US/stɹɛt͡ʃt/
Nghĩa: Bị kéo; bị căng; vuốt dài.
Câu hỏi thường gặp
Vuốt dài tiếng Anh là gì?
"vuốt dài" trong tiếng Anh là stretching (danh từ), deep-drawing (danh từ), stretched (tính từ).