TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vuốt dài tiếng Anh là gì?

"vuốt dài" trong tiếng Anh là stretching (danh từ), deep-drawing (danh từ), stretched (tính từ).

stretching Danh từ

UK/ˈstɹɛt͡ʃɪŋ/US/ˈstɹɛt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài.

Xem đầy đủ từ "stretching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deep-drawing Danh từ

US/ˈdip.ˈdr.ɔiɳ/

Nghĩa: Sự vuốt dài.

Xem đầy đủ từ "deep-drawing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stretched Tính từ

UK/stɹɛt͡ʃt/US/stɹɛt͡ʃt/

Nghĩa: Bị kéo; bị căng; vuốt dài.

Xem đầy đủ từ "stretched": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vuốt dài tiếng Anh là gì?

"vuốt dài" trong tiếng Anh là stretching (danh từ), deep-drawing (danh từ), stretched (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.