Web tiếng Anh là gì?
"web" trong tiếng Anh là web (danh từ), website, rete (danh từ).
web Danh từ
UK/wɛb/US/wɛb/ giọng người thật
Nghĩa: Mạng (internet), web; mạng nhện.
- PHP is a web programming language. PHP là một ngôn ngữ lập trình web.
- She's studying French and web design. Cô ấy học tiếng Pháp và thiết kế web.
website
UK/ˈwɛb(ˌ)saɪt/US/ˈwɛb(ˌ)saɪt/ giọng người thật
- When Cloudflare was down, the Downdetector website was also down. Khi Cloudflare bị sập, trang web Downdetector cũng bị sập.
- He mentioned that website. Anh ấy đã đề cập đến trang web đó.
rete Danh từ
US/ˈɹiːɾi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Web, internet
Câu hỏi thường gặp
Web tiếng Anh là gì?
"web" trong tiếng Anh là web (danh từ), website, rete (danh từ).