Xây lại tiếng Anh là gì?
"xây lại" trong tiếng Anh là rebuild (động từ), re-edify (ngoại động từ), reedify (ngoại động từ).
rebuild Động từ
UK/ɹiːˈbɪld/US/ɹiːˈbɪld/
Nghĩa: xây lại, xây dựng lại
re-edify Ngoại động từ
US/ˈreɪ.ˈɛ.də.ˌfɑɪ/
Nghĩa: Dựng lại, xây lại; kiến thiết lại.
reedify Ngoại động từ
US/ˌri.ˈɛ.də.ˌfɑɪ/
Nghĩa: Dựng lại, xây lại; kiến thiết lại.
new-built Tính từ
Nghĩa: Xây lại.
rebuilt Ngoại động từ
UK/ɹiːˈbɪlt/US/ɹiːˈbɪlt/
Nghĩa: Xây lại, xây dựng lại.
Câu hỏi thường gặp
Xây lại tiếng Anh là gì?
"xây lại" trong tiếng Anh là rebuild (động từ), re-edify (ngoại động từ), reedify (ngoại động từ).