TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xét thấy tiếng Anh là gì?

"xét thấy" trong tiếng Anh là now (liên từ), find (ngoại động từ), judge (ngoại động từ).

now Liên từ

UK/naʊ/US/naʊ/

Nghĩa: Now (that) thấy rằng, xét thấy, vì, vì chưng, bởi chưng.

  • now [that] the weather is warner, you can go outbởi chưng thời tiết đã ấm hơn, anh có thể đi ra ngoài được đấy

Xem đầy đủ từ "now": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

find Ngoại động từ

UK/ˈfɑjnd/US/ˈfaɪ̯nd/

Nghĩa: Thấy, nhận thấy, xét thấy.

  • how do you find yourself this morning?sáng nay anh thấy người thế nào?
  • to find it necessary to do somethingthấy cần thiết phải làm việc gì

Xem đầy đủ từ "find": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

judge Ngoại động từ

UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/

Nghĩa: Xét thấy, cho rằng, thấy rằng.

  • if you judge it to be necessarynếu anh xét thấy cái đó là cần thiết

Xem đầy đủ từ "judge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xét thấy tiếng Anh là gì?

"xét thấy" trong tiếng Anh là now (liên từ), find (ngoại động từ), judge (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.