Xích lô tiếng Anh là gì?
"xích lô" trong tiếng Anh là cycle rickshaw (danh từ), pedicab (danh từ), tuk-tuk (danh từ).
cycle rickshaw Danh từ
Nghĩa: Xích lô.
pedicab Danh từ
US/ˈpɛdiˌkæb/
Nghĩa: xích lô, xe xích lô
tuk-tuk Danh từ
US/tʊk.tʊk/
Nghĩa: Xe lam, xe xích lô, xích lô, túc túc.
cyclo
UK/sʌɪ.klə(ʊ)/US/saɪ.kloʊ/
Câu hỏi thường gặp
Xích lô tiếng Anh là gì?
"xích lô" trong tiếng Anh là cycle rickshaw (danh từ), pedicab (danh từ), tuk-tuk (danh từ).