TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xúm lại tiếng Anh là gì?

"xúm lại" trong tiếng Anh là crowd (nội động từ), troop (nội động từ), throng (nội động từ).

crowd Nội động từ

UK/ˈkɹaʊ̯d/US/ˈkɹaʊ̯d/

Nghĩa: Xúm lại, tụ tập, đổ xô đến.

  • to crowd round someonexúm quanh ai

Xem đầy đủ từ "crowd": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

troop Nội động từ

UK/tɹuːp/US/tɹup/

Nghĩa: Xúm lại, lũ lượt kéo đến; đi từng đàn từng lũ.

  • the children trooped round himtrẻ con kéo đến xúm lại quanh anh ta

Xem đầy đủ từ "troop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throng Nội động từ

UK/θɹɒŋ/US/θɹɔŋ/

Nghĩa: Tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních.

Xem đầy đủ từ "throng": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xúm lại tiếng Anh là gì?

"xúm lại" trong tiếng Anh là crowd (nội động từ), troop (nội động từ), throng (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.