Xương cùng tiếng Anh là gì?
"xương cùng" trong tiếng Anh là sacrum (danh từ), sacral (tính từ), sacr- (tiền tố).
sacrum Danh từ
UK/ˈsækɹəm/US/ˈsækɹəm/
Nghĩa: Xương cùng.
sacral Tính từ
UK/ˈseɪkɹəl/US/ˈseɪkɹəl/
Nghĩa: (thuộc) xương cùng.
sacr- Tiền tố
Nghĩa: Xương cùng.
- sacrospinalthuộc xương cùng–gai sống
sacra Danh từ
Nghĩa: Xương cùng.
Câu hỏi thường gặp
Xương cùng tiếng Anh là gì?
"xương cùng" trong tiếng Anh là sacrum (danh từ), sacral (tính từ), sacr- (tiền tố).