TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương cùng tiếng Anh là gì?

"xương cùng" trong tiếng Anh là sacrum (danh từ), sacral (tính từ), sacr- (tiền tố).

sacrum Danh từ

UK/ˈsækɹəm/US/ˈsækɹəm/

Nghĩa: Xương cùng.

Xem đầy đủ từ "sacrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sacral Tính từ

UK/ˈseɪkɹəl/US/ˈseɪkɹəl/

Nghĩa: (thuộc) xương cùng.

Xem đầy đủ từ "sacral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sacr- Tiền tố

Nghĩa: Xương cùng.

  • sacrospinalthuộc xương cùng–gai sống

Xem đầy đủ từ "sacr-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sacra Danh từ

Nghĩa: Xương cùng.

Xem đầy đủ từ "sacra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương cùng tiếng Anh là gì?

"xương cùng" trong tiếng Anh là sacrum (danh từ), sacral (tính từ), sacr- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.