Xương mác tiếng Anh là gì?
"xương mác" trong tiếng Anh là calf-bone (danh từ), fibula (danh từ), fibular (tính từ).
calf-bone Danh từ
US/ˈkæf.ˈboʊn/
Nghĩa: Xương mác.
fibula Danh từ
UK/ˈfɪb.jʊl.ə/US/ˈfɪb.jəl.ə/
Nghĩa: Xương mác.
fibular Tính từ
Nghĩa: Mác, (thuộc) xương mác.
fibulae Danh từ
Nghĩa: Xương mác.
Câu hỏi thường gặp
Xương mác tiếng Anh là gì?
"xương mác" trong tiếng Anh là calf-bone (danh từ), fibula (danh từ), fibular (tính từ).