TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xương thuyền tiếng Anh là gì?

"xương thuyền" trong tiếng Anh là navicular bone (danh từ), scaphoid bone (danh từ), cymbium (danh từ).

navicular bone Danh từ

Nghĩa: Xương thuyền, xương ghe.

Xem đầy đủ từ "navicular bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scaphoid bone Danh từ

Nghĩa: Xương thuyền.

Xem đầy đủ từ "scaphoid bone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cymbium Danh từ

Nghĩa: Xương thuyền.

Xem đầy đủ từ "cymbium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scaphoid Danh từ

US/ˈskæ.ˌfɔɪd/

Nghĩa: Xương thuyền; xương ghe.

Xem đầy đủ từ "scaphoid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xương thuyền tiếng Anh là gì?

"xương thuyền" trong tiếng Anh là navicular bone (danh từ), scaphoid bone (danh từ), cymbium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.