Xa xăm tiếng Anh là gì?
"xa xăm" trong tiếng Anh là far (tính từ), remote (tính từ), far-away (tính từ).
far Tính từ
UK/fɑː/US/fɑɹ/
Nghĩa: Xa, xa xôi, xa xăm.
remote Tính từ
US/rɪ.ˈmoʊt/
Nghĩa: Xa, xa xôi, xa xăm.
- to be remote from the roadở cách xa đường cái
- remote causesnguyên nhân xa xôi
far-away Tính từ
US/ˈfɑːr.ə.ˈweɪ/
Nghĩa: Xa xăm; xa xưa.
distant
UK/ˈdɪstənt/US/ˈdɪstənt/
Câu hỏi thường gặp
Xa xăm tiếng Anh là gì?
"xa xăm" trong tiếng Anh là far (tính từ), remote (tính từ), far-away (tính từ).