Xanh da trời tiếng Anh là gì?
"xanh da trời" trong tiếng Anh là azure (tính từ), celeste (tính từ), sky-blue (tính từ).
azure Tính từ
UK/ˈæʒə/US/ˈæʒɚ/
Nghĩa: Xanh da trời, trong xanh.
celeste Tính từ
UK/səˈlɛst/US/səˈlɛst/
Nghĩa: Xanh da trời.
sky-blue Tính từ
Nghĩa: Xanh da trời.
cerulean Danh từ
UK/səˈɹuːli.ən/US/səˈɹuːli.ən/
Nghĩa: Xanh da trời.
Câu hỏi thường gặp
Xanh da trời tiếng Anh là gì?
"xanh da trời" trong tiếng Anh là azure (tính từ), celeste (tính từ), sky-blue (tính từ).