TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xe ô tô tiếng Anh là gì?

"xe ô tô" trong tiếng Anh là car (danh từ), auto (danh từ), automobile (danh từ).

car Danh từ

UK/kɑː/US/kɑɹ/

Nghĩa: Xe ô tô; xe.

  • to go by carđi bằng ô tô
  • armoured car(quân sự) xe bọc thép

Xem đầy đủ từ "car": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

auto Danh từ

UK/ˈɔːtəʊ/US/ˈɔ.toʊ̯/

Nghĩa: Xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "auto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

automobile Danh từ

UK/ˈɔː.tə.məˌbiːl/US/ˈɔː.tə.məˌbil/

Nghĩa: Xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "automobile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

autocar Danh từ

Nghĩa: Xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "autocar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

motor-car Danh từ

US/ˈmoʊ.tɜː.ˈkɑːr/

Nghĩa: Xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "motor-car": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xe ô tô tiếng Anh là gì?

"xe ô tô" trong tiếng Anh là car (danh từ), auto (danh từ), automobile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.