Xe đạp tiếng Anh là gì?
"xe đạp" trong tiếng Anh là bicycle (danh từ), bike (danh từ), cycle (danh từ).
bicycle Danh từ
UK/ˈbaɪsɪk(ə)l/US/ˈbaɪsɪk(ə)l/
Nghĩa: Xe đạp.
- I commute to work by bicycle.Tôi đi làm bằng xe đạp.
- He rides his bicycle to school.Anh ấy đi xe đạp đến trường.
bike Danh từ
UK/baɪk/US/baɪk/
Nghĩa: xe đạp
- Tom borrowed my bike.Tom đã mượn xe đạp của tôi.
- He goes by bike.Anh ấy đi bằng xe đạp.
cycle Danh từ
UK/ˈsaɪ.kəl/US/ˈsaɪ.kəl/
Nghĩa: Xe đạp.
- You may go cycling if it doesn't rain.Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp.
- I cycle to work.Tôi đi làm bằng xe đạp.
Câu hỏi thường gặp
Xe đạp tiếng Anh là gì?
"xe đạp" trong tiếng Anh là bicycle (danh từ), bike (danh từ), cycle (danh từ).