TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xe tắc xi tiếng Anh là gì?

"xe tắc xi" trong tiếng Anh là taxi (danh từ), cab (danh từ), taxi-cab (danh từ).

taxi Danh từ

UK/ˈtæksi/US/ˈtæksi/

Nghĩa: Xe tắc xi.

  • I had trouble getting a taxi.Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.

Xem đầy đủ từ "taxi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cab Danh từ

UK/kæb/US/kæb/

Nghĩa: Xe tắc xi; xe ngựa thuê.

Xem đầy đủ từ "cab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

taxi-cab Danh từ

US/ˈtæk.si.ˈkæb/

Nghĩa: Xe tắc xi.

Xem đầy đủ từ "taxi-cab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

livery Danh từ

UK/ˈlɪv(ə)ɹi/US/ˈlɪv(ə)ɹi/

Nghĩa: Xe tắc xi; xe hòm.

Xem đầy đủ từ "livery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xe tắc xi tiếng Anh là gì?

"xe tắc xi" trong tiếng Anh là taxi (danh từ), cab (danh từ), taxi-cab (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.