Xe tắc xi tiếng Anh là gì?
"xe tắc xi" trong tiếng Anh là taxi (danh từ), cab (danh từ), taxi-cab (danh từ).
taxi Danh từ
UK/ˈtæksi/US/ˈtæksi/
Nghĩa: Xe tắc xi.
- I had trouble getting a taxi.Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.
cab Danh từ
UK/kæb/US/kæb/
Nghĩa: Xe tắc xi; xe ngựa thuê.
taxi-cab Danh từ
US/ˈtæk.si.ˈkæb/
Nghĩa: Xe tắc xi.
livery Danh từ
UK/ˈlɪv(ə)ɹi/US/ˈlɪv(ə)ɹi/
Nghĩa: Xe tắc xi; xe hòm.
Câu hỏi thường gặp
Xe tắc xi tiếng Anh là gì?
"xe tắc xi" trong tiếng Anh là taxi (danh từ), cab (danh từ), taxi-cab (danh từ).