Xiêm tiếng Anh là gì?
"xiêm" trong tiếng Anh là siamese (danh từ riêng), skirt (danh từ), dress.
siamese Danh từ riêng
UK/saɪ.əˈmiːz/US/saɪ.əˈmiːz/
Nghĩa: Xiêm
skirt Danh từ
UK/skɜːt/US/skɚt/
Nghĩa: Váy, xiêm.
- divided skirtquần rộng thùng thình (trông như váy)
dress
UK/dɹes/US/dɹɛs/
Siam
UK/saɪˈæm/US/saɪˈæm/
Câu hỏi thường gặp
Xiêm tiếng Anh là gì?
"xiêm" trong tiếng Anh là siamese (danh từ riêng), skirt (danh từ), dress.