TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xiêm tiếng Anh là gì?

"xiêm" trong tiếng Anh là siamese (danh từ riêng), skirt (danh từ), dress.

siamese Danh từ riêng

UK/saɪ.əˈmiːz/US/saɪ.əˈmiːz/

Nghĩa: Xiêm

Xem đầy đủ từ "siamese": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skirt Danh từ

UK/skɜːt/US/skɚt/

Nghĩa: Váy, xiêm.

  • divided skirtquần rộng thùng thình (trông như váy)

Xem đầy đủ từ "skirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dress

UK/dɹes/US/dɹɛs/

Xem đầy đủ từ "dress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Siam

UK/saɪˈæm/US/saɪˈæm/

Xem đầy đủ từ "Siam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xiêm tiếng Anh là gì?

"xiêm" trong tiếng Anh là siamese (danh từ riêng), skirt (danh từ), dress.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.