Xiên đi tiếng Anh là gì?
"xiên đi" trong tiếng Anh là oblique (nội động từ), incline (nội động từ), splay (nội động từ).
oblique Nội động từ
UK/əˈbliːk/US/oʊˈbliːk/
Nghĩa: Xiên đi.
incline Nội động từ
UK/ɪnˈklaɪn/US/ɪnˈklaɪn/
Nghĩa: Nghiêng đi, xiên đi.
splay Nội động từ
UK/spleɪ/US/spleɪ/
Nghĩa: Xiên đi, nghiêng đi.
Câu hỏi thường gặp
Xiên đi tiếng Anh là gì?
"xiên đi" trong tiếng Anh là oblique (nội động từ), incline (nội động từ), splay (nội động từ).