splay
UK/spleɪ/
US/spleɪ/
giọng máy của trình duyệt
splay nghĩa là rộng, bẹt, quay ra ngoài, sự mở rộng.
Nghĩa của splay
Tính từ
- Rộng, bẹt, loe.
- splay mouthmiệng loe, miệng rộng
- Quay ra ngoài.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vụng về; xấu xí.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Méo; xiên.
Danh từ
- Sự mở rộng, sự lan rộng.
- Mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...).
Ngoại động từ
- Mở rộng, làm lan rộng.
- Tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...).
- Làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...).
Nội động từ
- Có mặt xiên.
- Xiên đi, nghiêng đi.
Dạng từ của splay
| Ngôi thứ ba số ít | splays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | splaying |
| Quá khứ phân từ | splayed |
| Quá khứ | splayed |
| So sánh hơn | more splay |
| So sánh nhất | most splay |
| Số nhiều | splays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với splay
Đồng nghĩa
Họ từ của splay
Câu hỏi thường gặp
splay nghĩa là gì?
splay (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là rộng, bẹt, quay ra ngoài, sự mở rộng.
splay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splay: giọng Anh (UK) /spleɪ/, giọng Mỹ (US) /spleɪ/.