Xoè ra tiếng Anh là gì?
"xoè ra" trong tiếng Anh là radiate (tính từ), spokewise (phó từ), undouble (nội động từ).
radiate Tính từ
UK/ˈɹeɪdieɪt/US/ˈɹeɪdieɪt/
Nghĩa: Toả ra, xoè ra.
spokewise Phó từ
Nghĩa: Xoè ra, toả tròn ra (như nan hoa).
undouble Nội động từ
US/ˌən.ˈdə.bəl/
Nghĩa: Xoè ra (nắm tay).
patulous Tính từ
UK/ˈpætʃələs/US/ˈpætʃələs/
Nghĩa: Toả rộng, xoè ra.
- patulous boughsnhững cành cây xoè ra
flare Nội động từ
UK/flɛə̯/US/flɛɚ̯/
Nghĩa: Loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy).
- the skirt flares at the kneesváy xoè ra ở chỗ đầu gối
Câu hỏi thường gặp
Xoè ra tiếng Anh là gì?
"xoè ra" trong tiếng Anh là radiate (tính từ), spokewise (phó từ), undouble (nội động từ).