TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xoè ra tiếng Anh là gì?

"xoè ra" trong tiếng Anh là radiate (tính từ), spokewise (phó từ), undouble (nội động từ).

radiate Tính từ

UK/ˈɹeɪdieɪt/US/ˈɹeɪdieɪt/

Nghĩa: Toả ra, xoè ra.

Xem đầy đủ từ "radiate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spokewise Phó từ

Nghĩa: Xoè ra, toả tròn ra (như nan hoa).

Xem đầy đủ từ "spokewise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undouble Nội động từ

US/ˌən.ˈdə.bəl/

Nghĩa: Xoè ra (nắm tay).

Xem đầy đủ từ "undouble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patulous Tính từ

UK/ˈpætʃələs/US/ˈpætʃələs/

Nghĩa: Toả rộng, xoè ra.

  • patulous boughsnhững cành cây xoè ra

Xem đầy đủ từ "patulous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flare Nội động từ

UK/flɛə̯/US/flɛɚ̯/

Nghĩa: Loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy).

  • the skirt flares at the kneesváy xoè ra ở chỗ đầu gối

Xem đầy đủ từ "flare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xoè ra tiếng Anh là gì?

"xoè ra" trong tiếng Anh là radiate (tính từ), spokewise (phó từ), undouble (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.