Xoong tiếng Anh là gì?
"xoong" trong tiếng Anh là hollowware (danh từ), panful (danh từ), pan (danh từ).
hollowware Danh từ
Nghĩa: Bát đĩa, cốc chén, xoong, nồi...
panful Danh từ
US/ˈpæn.ˌfʊl/
Nghĩa: Xoong (đầy), chảo (đầy).
pan Danh từ
UK/pæn/US/pæn/
Nghĩa: Nồi, xoong, soong.
saucepan Danh từ
UK/ˈsɔːs.pən/US/ˈsɔsˌpæn/
Nghĩa: Cái xoong.
Câu hỏi thường gặp
Xoong tiếng Anh là gì?
"xoong" trong tiếng Anh là hollowware (danh từ), panful (danh từ), pan (danh từ).