TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xoong tiếng Anh là gì?

"xoong" trong tiếng Anh là hollowware (danh từ), panful (danh từ), pan (danh từ).

hollowware Danh từ

Nghĩa: Bát đĩa, cốc chén, xoong, nồi...

Xem đầy đủ từ "hollowware": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

panful Danh từ

US/ˈpæn.ˌfʊl/

Nghĩa: Xoong (đầy), chảo (đầy).

Xem đầy đủ từ "panful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pan Danh từ

UK/pæn/US/pæn/

Nghĩa: Nồi, xoong, soong.

Xem đầy đủ từ "pan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saucepan Danh từ

UK/ˈsɔːs.pən/US/ˈsɔsˌpæn/

Nghĩa: Cái xoong.

Xem đầy đủ từ "saucepan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xoong tiếng Anh là gì?

"xoong" trong tiếng Anh là hollowware (danh từ), panful (danh từ), pan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.