Yên cương tiếng Anh là gì?
"yên cương" trong tiếng Anh là harness (danh từ), saddlery (danh từ), furniture (danh từ).
harness Danh từ
UK/ˈhɑː.nəs/US/ˈhɑɹ.nəs/
Nghĩa: yên cương
saddlery Danh từ
UK/ˈsædləɹi/US/ˈsædləɹi/
Nghĩa: Yên cương (cho ngựa).
furniture Danh từ
UK/ˈfɜː.nɪ.t͡ʃə/US/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Yên cương (ngựa).
Câu hỏi thường gặp
Yên cương tiếng Anh là gì?
"yên cương" trong tiếng Anh là harness (danh từ), saddlery (danh từ), furniture (danh từ).