TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yên cương tiếng Anh là gì?

"yên cương" trong tiếng Anh là harness (danh từ), saddlery (danh từ), furniture (danh từ).

harness Danh từ

UK/ˈhɑː.nəs/US/ˈhɑɹ.nəs/

Nghĩa: yên cương

Xem đầy đủ từ "harness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saddlery Danh từ

UK/ˈsædləɹi/US/ˈsædləɹi/

Nghĩa: Yên cương (cho ngựa).

Xem đầy đủ từ "saddlery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

furniture Danh từ

UK/ˈfɜː.nɪ.t͡ʃə/US/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Yên cương (ngựa).

Xem đầy đủ từ "furniture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Yên cương tiếng Anh là gì?

"yên cương" trong tiếng Anh là harness (danh từ), saddlery (danh từ), furniture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.