saddlery
UK/ˈsædləɹi/
US/ˈsædləɹi/
giọng máy của trình duyệt
saddlery nghĩa là yên cương.
Nghĩa của saddlery
Danh từ
- Yên cương (cho ngựa).
Dạng từ của saddlery
| Số nhiều | saddleries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saddlery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
saddlery nghĩa là gì?
saddlery (danh từ) nghĩa là yên cương.
saddlery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saddlery: giọng Anh (UK) /ˈsædləɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsædləɹi/.