TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saddlery

UK/ˈsædləɹi/ US/ˈsædləɹi/ giọng máy của trình duyệt

saddlery nghĩa là yên cương.

Nghĩa của saddlery

Danh từ

  1. Yên cương (cho ngựa).

Dạng từ của saddlery

Số nhiềusaddleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saddlery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

saddlery nghĩa là gì?

saddlery (danh từ) nghĩa là yên cương.

saddlery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saddlery: giọng Anh (UK) /ˈsædləɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsædləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.