TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscosimeter

US/ˌvɪs.kə.ˈsɪ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

viscosimeter nghĩa là máy đo độ nhớt.

Nghĩa của viscosimeter

Danh từ

  1. Vật lý (kỹ thuật) máy đo độ nhớt.

Dạng từ của viscosimeter

Số nhiềuviscosimeters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viscosimeter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

viscosimeter nghĩa là gì?

viscosimeter (danh từ) nghĩa là máy đo độ nhớt.

viscosimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscosimeter: giọng Mỹ (US) /ˌvɪs.kə.ˈsɪ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.