TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volitive

UK/ˈvɒlətɪv/ US/ˈvɑlətɪv/ giọng máy của trình duyệt

volitive nghĩa là ý chí.

Nghĩa của volitive

Tính từ

  1. Thuộc Ý chí.
    • volitional powersức mạnh của ý chí

Dạng từ của volitive

Số nhiềuvolitives

Họ từ của volitive

Câu hỏi thường gặp

volitive nghĩa là gì?

volitive (tính từ) nghĩa là ý chí.

volitive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volitive: giọng Anh (UK) /ˈvɒlətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈvɑlətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.