TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

volitional

UK/vəˈlɪʃənəl/ US/vəˈlɪʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

volitional nghĩa là ý chí.

Nghĩa của volitional

Tính từ

  1. Thuộc Ý chí.
    • volitional powersức mạnh của ý chí

Dạng từ của volitional

So sánh hơnmore volitional
So sánh nhấtmost volitional
Số nhiềuvolitionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volitional

Đồng nghĩa

Họ từ của volitional

Câu hỏi thường gặp

volitional nghĩa là gì?

volitional (tính từ) nghĩa là ý chí.

volitional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volitional: giọng Anh (UK) /vəˈlɪʃənəl/, giọng Mỹ (US) /vəˈlɪʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.