volitional
UK/vəˈlɪʃənəl/
US/vəˈlɪʃənəl/
giọng máy của trình duyệt
volitional nghĩa là ý chí.
Nghĩa của volitional
Tính từ
- Thuộc Ý chí.
- volitional powersức mạnh của ý chí
Dạng từ của volitional
| So sánh hơn | more volitional |
| So sánh nhất | most volitional |
| Số nhiều | volitionals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volitional
Đồng nghĩa
Họ từ của volitional
Câu hỏi thường gặp
volitional nghĩa là gì?
volitional (tính từ) nghĩa là ý chí.
volitional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volitional: giọng Anh (UK) /vəˈlɪʃənəl/, giọng Mỹ (US) /vəˈlɪʃənəl/.