vorticular Nghe giọng máy của trình duyệt vorticular nghĩa là cuốn, cuộn. Nghĩa của vorticular Tính từ Cuốn, cuộn, xoáy. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorticular Đồng nghĩavortical Câu hỏi thường gặp vorticular nghĩa là gì?vorticular (tính từ) nghĩa là cuốn, cuộn.