vote of confidence
giọng máy của trình duyệt
vote of confidence nghĩa là bỏ phiếu tín nhiệm.
Nghĩa của vote of confidence
Danh từ
- Bỏ phiếu tín nhiệm.
Dạng từ của vote of confidence
| Số nhiều | votes of confidence |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vote of confidence
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vote of confidence nghĩa là gì?
vote of confidence (danh từ) nghĩa là bỏ phiếu tín nhiệm.