vote of no confidence
giọng máy của trình duyệt
vote of no confidence nghĩa là bỏ phiếu bất tín nhiệm.
Nghĩa của vote of no confidence
Danh từ
- Bỏ phiếu bất tín nhiệm.
Dạng từ của vote of no confidence
| Số nhiều | votes of no confidence |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vote of no confidence
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vote of no confidence nghĩa là gì?
vote of no confidence (danh từ) nghĩa là bỏ phiếu bất tín nhiệm.