vouch
UK/ˈvaʊt͡ʃ/
US/ˈvaʊt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
vouch nghĩa là dẫn chứng, chứng rõ, cam đoan, bảo đảm.
Nghĩa của vouch
Ngoại động từ
- Dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; nêu lên làm chứng.
- to vouch an authoritynêu lên một người có uy tín để làm chứng
- to vouch a booklấy sách để dẫn chứng
Nội động từ
- + for Cam đoan, bảo đảm.
- to vouch for the truth ofbảo đảm sự thật của
- I can vouch for his honestytôi có thể cam đoan là anh ta chân thật
Dạng từ của vouch
| Ngôi thứ ba số ít | vouches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vouching |
| Quá khứ phân từ | vouched |
| Quá khứ | vouched |
| Số nhiều | vouches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vouch
Đồng nghĩa
Họ từ của vouch
Câu hỏi thường gặp
vouch nghĩa là gì?
vouch (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dẫn chứng, chứng rõ, cam đoan, bảo đảm.
vouch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vouch: giọng Anh (UK) /ˈvaʊt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈvaʊt͡ʃ/.