TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vouch

UK/ˈvaʊt͡ʃ/ US/ˈvaʊt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

vouch nghĩa là dẫn chứng, chứng rõ, cam đoan, bảo đảm.

Nghĩa của vouch

Ngoại động từ

  1. Dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; nêu lên làm chứng.
    • to vouch an authoritynêu lên một người có uy tín để làm chứng
    • to vouch a booklấy sách để dẫn chứng

Nội động từ

  1. + for Cam đoan, bảo đảm.
    • to vouch for the truth ofbảo đảm sự thật của
    • I can vouch for his honestytôi có thể cam đoan là anh ta chân thật

Dạng từ của vouch

Ngôi thứ ba số ítvouches
Hiện tại phân từ (-ing)vouching
Quá khứ phân từvouched
Quá khứvouched
Số nhiềuvouches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vouch

Đồng nghĩa

Họ từ của vouch

Câu hỏi thường gặp

vouch nghĩa là gì?

vouch (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dẫn chứng, chứng rõ, cam đoan, bảo đảm.

vouch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vouch: giọng Anh (UK) /ˈvaʊt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈvaʊt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.