wacky
UK/ˈwæk.iː/
US/ˈwæk.iː/
giọng máy của trình duyệt
wacky nghĩa là tàng tàng, điên điên.
Nghĩa của wacky
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tàng tàng, điên điên.
Dạng từ của wacky
| So sánh hơn | wackier |
| So sánh nhất | wackiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wacky
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wacky nghĩa là gì?
wacky (tính từ) nghĩa là tàng tàng, điên điên.
wacky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wacky: giọng Anh (UK) /ˈwæk.iː/, giọng Mỹ (US) /ˈwæk.iː/.