TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wacky

UK/ˈwæk.iː/ US/ˈwæk.iː/ giọng máy của trình duyệt

wacky nghĩa là tàng tàng, điên điên.

Nghĩa của wacky

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tàng tàng, điên điên.

Dạng từ của wacky

So sánh hơnwackier
So sánh nhấtwackiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wacky

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wacky nghĩa là gì?

wacky (tính từ) nghĩa là tàng tàng, điên điên.

wacky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wacky: giọng Anh (UK) /ˈwæk.iː/, giọng Mỹ (US) /ˈwæk.iː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.