waistline
US/ˈweɪstˌlaɪn/
giọng máy của trình duyệt
waistline nghĩa là vòng eoo.
Nghĩa của waistline
Danh từ
- Vòng eoo.
Dạng từ của waistline
| Số nhiều | waistlines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waistline
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
waistline nghĩa là gì?
waistline (danh từ) nghĩa là vòng eoo.
waistline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waistline: giọng Mỹ (US) /ˈweɪstˌlaɪn/.