TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wait

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
US/weɪt/ giọng máy của trình duyệt

wait nghĩa là sự chờ đợi, thời gian chờ đợi, sự rình, sự mai phục.

Nghĩa của wait

Danh từ

  1. Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
    • to have a long wait at the stationphải chờ đợi lâu ở ga
  2. Sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục.
    • to lie in wait fornằm rình, mai phục
    • to lay wait forbố trí mai phục; đặt bẫy
  3. Số nhiều Người hát rong ngày lễ Giáng sinh.

Nội động từ

  1. Chờ, đợi.
    • to wait until (till)...đợi đến khi
    • please wait a bit (moment, minute)xin đợi một lát
    • to wait about (around)đứng chờ lâu một chỗ
    • to wait for somebodychờ ai
    • to keep a person waitingbắt ai chờ đợi
    • wait and see!chờ xem
  2. Hầu bàn.
    • to wait at table; mỹ to wait on tablehầu bàn

Ngoại động từ

  1. Chờ, đợi.
    • to wait ordersđợi lệnh
    • to wait one's turnđợt lượt mình
  2. Hoãn lại, lùi lại.
    • don't wait dinner for mecứ ăn trước đừng đợi tôi
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Theo hầu.

Dạng từ của wait

Ngôi thứ ba số ítwaits
Hiện tại phân từ (-ing)waiting
Quá khứ phân từwaited
Quá khứwaited
Số nhiềuwaits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wait

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của wait

Cụm từ, thành ngữ với wait

  • to wait on (upon) — Hầu hạ, phục dịch; Đến thăm (người trên mình); (Thể dục, thể thao) Bám sát (địch thủ).
  • to wait up for someone — (Thông tục) Thức đợi ai.
  • wait the see — Thời gian sẽ hồi đáp.

Câu ví dụ với wait

  • I don't want to wait that long. Tôi không muốn đợi lâu
  • I'm really sorry to make you wait. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ.
  • There's no need to wait any longer. Không cần đợi lâu hơn nữa.
  • Wait and see what the others say. Hãy chờ xem người khác nói gì.
  • I can't wait to go on a vacation. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.
  • Everything comes to those who wait. Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.
  • Would you like to wait in the bar? Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
  • Please wait here for a while. Xin đợi ở đây một chút.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wait nghĩa là gì?

wait (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự chờ đợi, thời gian chờ đợi, sự rình, sự mai phục.

wait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wait: giọng Mỹ (US) /weɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.