wait
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
US/weɪt/
giọng máy của trình duyệt
wait nghĩa là sự chờ đợi, thời gian chờ đợi, sự rình, sự mai phục.
Nghĩa của wait
Danh từ
- Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
- to have a long wait at the stationphải chờ đợi lâu ở ga
- Sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục.
- to lie in wait fornằm rình, mai phục
- to lay wait forbố trí mai phục; đặt bẫy
- Số nhiều Người hát rong ngày lễ Giáng sinh.
Nội động từ
- Chờ, đợi.
- to wait until (till)...đợi đến khi
- please wait a bit (moment, minute)xin đợi một lát
- to wait about (around)đứng chờ lâu một chỗ
- to wait for somebodychờ ai
- to keep a person waitingbắt ai chờ đợi
- wait and see!chờ xem
- Hầu bàn.
- to wait at table; mỹ to wait on tablehầu bàn
Ngoại động từ
- Chờ, đợi.
- to wait ordersđợi lệnh
- to wait one's turnđợt lượt mình
- Hoãn lại, lùi lại.
- don't wait dinner for mecứ ăn trước đừng đợi tôi
- Từ cổ,nghĩa cổ Theo hầu.
Dạng từ của wait
| Ngôi thứ ba số ít | waits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | waiting |
| Quá khứ phân từ | waited |
| Quá khứ | waited |
| Số nhiều | waits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wait
Đồng nghĩa
awaitservetendpostponeabidebideexpecthang onhold onhold one's horseshold outmark timestand-bystaytwiddle one's thumbs
Trái nghĩa
Họ từ của wait
Cụm từ, thành ngữ với wait
- to wait on (upon) — Hầu hạ, phục dịch; Đến thăm (người trên mình); (Thể dục, thể thao) Bám sát (địch thủ).
- to wait up for someone — (Thông tục) Thức đợi ai.
- wait the see — Thời gian sẽ hồi đáp.
Câu ví dụ với wait
- I don't want to wait that long. Tôi không muốn đợi lâu
- I'm really sorry to make you wait. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ.
- There's no need to wait any longer. Không cần đợi lâu hơn nữa.
- Wait and see what the others say. Hãy chờ xem người khác nói gì.
- I can't wait to go on a vacation. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.
- Everything comes to those who wait. Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.
- Would you like to wait in the bar? Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
- Please wait here for a while. Xin đợi ở đây một chút.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wait nghĩa là gì?
wait (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự chờ đợi, thời gian chờ đợi, sự rình, sự mai phục.
wait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wait: giọng Mỹ (US) /weɪt/.