TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

war

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wɔː/ US/wɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

war nghĩa là chiến tranh, đấu tranh, chống lại.

Nghĩa của war

Danh từ

  1. Chiến tranh.
    • aggressive warchiến tranh xâm lược
    • nuclear warchiến tranh hạt nhân
    • local warchiến tranh cục bộ
    • war of nerveschiến tranh cân não
    • the Great War; World War IThế chiến I
    • World War IIThế chiến II
  2. Đấu tranh.
    • war between man and naturesự đấu tranh của con người với thiên nhiên
  3. Định ngữ Chiến tranh.
    • war seatchiến trường
    • on a war footingsẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng lao vào chiến tranh
    • war loannợ chiến tranh

Nội động từ

  1. + down Lấy chiến tranh để khuất phục.
  2. Nghĩa bóng Đấu tranh, chống lại, đối chọi, mâu thuẫn.
    • warring principlesnhững nguyên tắc đối chọi nhau
  3. Từ cổ,nghĩa cổ (+ against, with) đánh nhau, gây chiến, xung đột.
    • to war against (with) a neighbouring countryđánh nhau với một nước láng giềng

Dạng từ của war

Số nhiềuwars
Ngôi thứ ba số ítwars
Hiện tại phân từ (-ing)warring
Quá khứ phân từwarred
Quá khứwarred

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với war

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của war

Cụm từ, thành ngữ với war

  • War on Terrorism — Chiến tranh chống khủng bố.
  • war communism — Cộng sản thời chiến.
  • war crime — Tội ác chiến tranh.
  • war criminal — Tội phạm chiến tranh.
  • war film — Phim chiến tranh.
  • war of aggression — Chiến tranh xâm lược.
  • war of attrition — Chiến tranh tiêu hao.
  • war of secession — Cuộc chiến tranh ly khai (ở Mỹ (1861 1865), do sự ly khai của 11 bang miền Nam).
  • war to the knife — Chiến tranh ác liệt, chiến tranh một mất một còn.
  • war zone — Vùng chiến sự, chiến trường.

Câu ví dụ với war

  • The war didn't break out by accident. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên.
  • The country was gearing up for war. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh.
  • I went to Europe before the war. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.
  • I was born during the Cold War. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
  • The country was wasted by war. Đất nước hoang tàn vì chiến tranh.
  • When and where did the war break out? Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu?
  • The year the war ended, I was born. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc.
  • He was killed in the war. Anh ấy đã tử trận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

war nghĩa là gì?

war (danh từ, nội động từ) nghĩa là chiến tranh, đấu tranh, chống lại.

war phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của war: giọng Anh (UK) /wɔː/, giọng Mỹ (US) /wɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.