warder
US/ˈwɔr.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
warder nghĩa là cai ngục.
Nghĩa của warder
Danh từ
- Cai ngục.
Dạng từ của warder
| Số nhiều | warders |
Họ từ của warder
Câu hỏi thường gặp
warder nghĩa là gì?
warder (danh từ) nghĩa là cai ngục.
warder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warder: giọng Mỹ (US) /ˈwɔr.dɜː/.