wart
UK/wɔːt/
US/wɔɹt/
giọng máy của trình duyệt
wart nghĩa là hột cơm, mụn cóc, bướu cây, mụt cóc.
Nghĩa của wart
Danh từ
- Y học Hột cơm, mụn cóc.
- Bướu cây.
Dạng từ của wart
| Số nhiều | warts |
Họ từ của wart
Câu hỏi thường gặp
wart nghĩa là gì?
wart (danh từ) nghĩa là hột cơm, mụn cóc, bướu cây, mụt cóc.
wart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wart: giọng Anh (UK) /wɔːt/, giọng Mỹ (US) /wɔɹt/.