washy
US/ˈwɔ.ʃi/
giọng máy của trình duyệt
washy nghĩa là loãng, nhạt, bạc thếch.
Nghĩa của washy
Tính từ
- Loãng, nhạt, vô vị.
- washy soupcháo loãng
- washy foodthức ăn nhạt
- washy winerượu nhạt
- Nhạt, bạc thếch (màu sắc).
- a washy colourmàu bạc thếch
- Không mặn mà, nhạt nhẽo; lòng thòng.
- a washy stylevăn lòng thòng nhạt nhẽo
Dạng từ của washy
| So sánh hơn | washier |
| So sánh nhất | washiest |
| Số nhiều | washies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washy
Đồng nghĩa
Họ từ của washy
Câu hỏi thường gặp
washy nghĩa là gì?
washy (tính từ) nghĩa là loãng, nhạt, bạc thếch.
washy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của washy: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.ʃi/.