water-gauge
giọng máy của trình duyệt
water-gauge nghĩa là cái đo mực nước.
Nghĩa của water-gauge
Danh từ
- Cái đo mực nước (trong nồi hơi...).
Dạng từ của water-gauge
| Số nhiều | water gauges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-gauge
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
water-gauge nghĩa là gì?
water-gauge (danh từ) nghĩa là cái đo mực nước.