weather-map
US/ˈwɛ.ðɜː.ˈmæp/
giọng máy của trình duyệt
weather-map nghĩa là bản đồ thời tiết.
Nghĩa của weather-map
Danh từ
- Bản đồ thời tiết.
Dạng từ của weather-map
| Số nhiều | weather maps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weather-map
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
weather-map nghĩa là gì?
weather-map (danh từ) nghĩa là bản đồ thời tiết.
weather-map phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weather-map: giọng Mỹ (US) /ˈwɛ.ðɜː.ˈmæp/.