well-behaved
UK/wɛlbɪˈheɪvd/
US/wɛlbɪˈheɪvd/
giọng máy của trình duyệt
well-behaved nghĩa là có hạnh kiểm tốt, có giáo dục, ngoan.
Nghĩa của well-behaved
Tính từ
- Có hạnh kiểm tốt, có giáo dục.
Dạng từ của well-behaved
| So sánh hơn | better-behaved |
| So sánh nhất | best-behaved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well-behaved
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
well-behaved nghĩa là gì?
well-behaved (tính từ) nghĩa là có hạnh kiểm tốt, có giáo dục, ngoan.
well-behaved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của well-behaved: giọng Anh (UK) /wɛlbɪˈheɪvd/, giọng Mỹ (US) /wɛlbɪˈheɪvd/.