welt
UK/wɛlt/
US/wɛlt/
giọng máy của trình duyệt
welt nghĩa là đường viền, diềm, viền, khâu diềm.
Nghĩa của welt
Danh từ
- Đường viền (găng tay, túi áo).
- Diềm (ở mép đế giày dép).
- Lằn roi ((cũng) weal).
Động từ
- Viền (găng tay, túi áo).
- Khâu diềm (vào mép đế giày dép).
- Quất, vụt ((cũng) weal).
Dạng từ của welt
| Ngôi thứ ba số ít | welts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | welting |
| Quá khứ phân từ | welted |
| Quá khứ | welted |
| Số nhiều | welts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với welt
Đồng nghĩa
Họ từ của welt
Câu hỏi thường gặp
welt nghĩa là gì?
welt (danh từ, động từ) nghĩa là đường viền, diềm, viền, khâu diềm.
welt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của welt: giọng Anh (UK) /wɛlt/, giọng Mỹ (US) /wɛlt/.