TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wherry

UK/ˈʍɛɹi/ US/ˈʍɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

wherry nghĩa là đò.

Nghĩa của wherry

Danh từ

  1. Hàng hải Đò (chở khách trên sông).

Dạng từ của wherry

Số nhiềuwherries
Ngôi thứ ba số ítwherries
Hiện tại phân từ (-ing)wherrying
Quá khứ phân từwherried
Quá khứwherried

Họ từ của wherry

Câu hỏi thường gặp

wherry nghĩa là gì?

wherry (danh từ) nghĩa là đò.

wherry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wherry: giọng Anh (UK) /ˈʍɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈʍɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.