wherry
UK/ˈʍɛɹi/
US/ˈʍɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
wherry nghĩa là đò.
Nghĩa của wherry
Danh từ
- Hàng hải Đò (chở khách trên sông).
Dạng từ của wherry
| Số nhiều | wherries |
| Ngôi thứ ba số ít | wherries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wherrying |
| Quá khứ phân từ | wherried |
| Quá khứ | wherried |
Họ từ của wherry
Câu hỏi thường gặp
wherry nghĩa là gì?
wherry (danh từ) nghĩa là đò.
wherry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wherry: giọng Anh (UK) /ˈʍɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈʍɛɹi/.