TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whitsun

UK/ˈwɪt.sən/ US/ˈwɪt.sən/ giọng máy của trình duyệt

whitsun nghĩa là Ngày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit.

Nghĩa của whitsun

Danh từ

  1. Ngày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit.

Dạng từ của whitsun

Số nhiềuWhitsuns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whitsun

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whitsun nghĩa là gì?

whitsun (danh từ) nghĩa là Ngày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit.

whitsun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whitsun: giọng Anh (UK) /ˈwɪt.sən/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪt.sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.