TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whole

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/həʊl/ US/hoʊl/ giọng máy của trình duyệt

whole nghĩa là bình an vô sự, không suy suyển, đầy đủ, nguyên vẹn.

Nghĩa của whole

Tính từ

  1. Không so sánh được Bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng.
    • to escape with a whole skinthoát khỏi mà bình an vô sự
    • to come back wholetrở về bình an vô sự
  2. Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ.
    • my whole energytoàn bộ nghị lực của tôi
    • to swallow it wholenuốt chửng
    • the whole countrytoàn quốc
    • by three whole dayssuốt cả ba ngày
  3. Từ cổ, nghĩa cổ Khỏe mạnh.

Phó từ

  1. Thông tục Nguyên; hoàn toàn.
    • I ate a fish wholetôi ăn nguyên một con cá
    • she came up with a whole new ideachị nghĩ ra một khái niệm toàn là mới

Danh từ

  1. Toàn bộ, tất cả, toàn thể.
    • the whole of my moneytất cả tiền của tôi
    • I cannot tell you the whole [of it]tôi không thể kể cho anh biết tất cả được
    • as a wholetoàn bộ, tất cả, thành một khối; nói chung
    • upon (on) the wholetổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát
  2. Toán học Tổng.

Dạng từ của whole

So sánh hơnwholer
So sánh nhấtwholest
Số nhiềuwholes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whole

Đồng nghĩa

Họ từ của whole

Cụm từ, thành ngữ với whole

  • to do something with one's whole heart — Toàn tâm toàn ý làm việc gì.
  • whole bag of tricks — Đủ các mưu mẹo, thiên phương bách kế.
  • whole enchilada — (thông tục) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.
  • whole food — Thực phẩm mà các tính chất tự nhiên của nó chưa bị mất đi hay các chất nhân tạo chưa được đưa vào.
  • whole milk — Sữa nguyên kem.
  • whole note — Nốt tròn.

Câu ví dụ với whole

  • The whole population turned out in welcome. Toàn bộ tập thể đều có mặt để chào mừng.
  • The whole city is covered with snow. Thành phố phủ đầy tuyết.
  • The whole city was deprived of water. Toàn thành phố bị thiếu nước.
  • The hurricane wiped out the whole village. Trận bão đã quét sạch cả ngôi làng.
  • We spent the whole morning at church. Chúng tôi dành cả buổi sáng trong nhà thờ.
  • I haven't heard the whole story yet. Tôi chưa nghe hết toàn bộ câu chuyện.
  • I spent the whole afternoon chatting with friends. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.
  • Tom was totally oblivious to the whole thing. Tom đã hoàn toàn không biết gì về toàn bộ sự việc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ whole

Cùng gốc với tiếng Đức heil và tiếng Hà Lan heel.

Câu hỏi thường gặp

whole nghĩa là gì?

whole (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là bình an vô sự, không suy suyển, đầy đủ, nguyên vẹn.

whole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whole: giọng Anh (UK) /həʊl/, giọng Mỹ (US) /hoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.